高级
noun
政经

thặng dư盈余

发音:/tʰaŋ˧˨ʔ dɨ˧/

「thặng dư」是越南语中的noun(高级),中文意思是「盈余」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「thặng dư」的越南语例句

Thặng dư thương mại cho thấy xuất khẩu vượt nhập khẩu.

贸易盈余表明出口超过进口。

用 AI 记住「thặng dư」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习