高级
noun
政经
độc quyền垄断
发音:/ɗok˧˨ʔ kwiən˨˩/
「độc quyền」是越南语中的noun(高级),中文意思是「垄断」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「độc quyền」的越南语例句
Luật chống độc quyền ngăn chặn một công ty kiểm soát thị trường.
反垄断法防止一家公司控制市场。
用 AI 记住「độc quyền」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。