高级
noun/verb
政经
cải cách改革
发音:/kaːj˧˩ kajk̚˧˥/
「cải cách」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「改革」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「cải cách」的越南语例句
Cải cách thể chế là yếu tố then chốt cho tăng trưởng bền vững.
体制改革是可持续增长的关键因素。
用 AI 记住「cải cách」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。