高级
noun
政经
ngân sách nhà nước国家预算
发音:/ŋən˧ sajk̚˧˥ ɲaː˨˩ nɨək˧˥/
「ngân sách nhà nước」是越南语中的noun(高级),中文意思是「国家预算」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「ngân sách nhà nước」的越南语例句
Ngân sách nhà nước được phân bổ cho giáo dục, y tế và quốc phòng.
国家预算分配给教育、医疗和国防。
用 AI 记住「ngân sách nhà nước」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。