高级
noun
政经
kinh tế经济
发音:/kiɲ˧ te˧˥/
「kinh tế」是越南语中的noun(高级),中文意思是「经济」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「kinh tế」的越南语例句
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình của Việt Nam.
社会主义定向市场经济是越南的模式。
用 AI 记住「kinh tế」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。