发音:/tʰɛ/
「thẻ」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「卡」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Tôi quên mang thẻ ngân hàng rồi.
我忘带银行卡了。
máy
机器
công ty
公司
bàn học
书桌
tim
心脏
lòng
内心/心肠
túi
袋子/包
phòng tắm
浴室
giấy
纸
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。