入门级
noun
常用名词
lòng内心/心肠
发音:/lawŋ/
「lòng」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「内心/心肠」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「lòng」的越南语例句
Anh ấy có lòng tốt, luôn giúp đỡ mọi người.
他心地善良,总是帮助别人。
用 AI 记住「lòng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。
发音:/lawŋ/
「lòng」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「内心/心肠」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Anh ấy có lòng tốt, luôn giúp đỡ mọi người.
他心地善良,总是帮助别人。
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。