发音:/tim/
「tim」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「心脏」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Tim đập nhanh khi tôi hồi hộp.
紧张时心跳加快。
máy
机器
công ty
公司
bàn học
书桌
thẻ
卡
lòng
内心/心肠
túi
袋子/包
phòng tắm
浴室
giấy
纸
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。