中级
noun
教育
học bổng奖学金
发音:/hawk̚˧˨ʔ ɓəwŋ˧˩/
「học bổng」是越南语中的noun(中级),中文意思是「奖学金」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「học bổng」的越南语例句
Cô ấy giành được học bổng toàn phần đi du học.
她获得了全额奖学金出国留学。
用 AI 记住「học bổng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。