中级
noun
教育
nghiên cứu sinh研究生(科研)
发音:/ŋiən˧ kɨw˧˥ siŋ̟˧/
「nghiên cứu sinh」是越南语中的noun(中级),中文意思是「研究生(科研)」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「nghiên cứu sinh」的越南语例句
Nghiên cứu sinh thường làm việc trong các phòng thí nghiệm.
研究生通常在实验室工作。
用 AI 记住「nghiên cứu sinh」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。