中级
noun
教育

văn bằng文凭/证书

发音:/van˧ ɓaŋ˨˩/

「văn bằng」是越南语中的noun(中级),中文意思是「文凭/证书」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「văn bằng」的越南语例句

Văn bằng đại học là điều kiện cần cho nhiều công việc.

大学文凭是很多工作的必要条件。

用 AI 记住「văn bằng」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习