发音:/tʰɔ˧˩/
「thỏ」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「兔子」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Thỏ trắng nhảy.
白兔子跳。
chim
鸟
vịt
鸭子
sói
狼
cá heo
海豚
chuột
老鼠
rắn
蛇
công
孔雀
dê
山羊
khủng long
恐龙
gấu
熊
bồ câu
鸽子
cá voi
鲸鱼
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。