发音:/sɔj˧˥/
「sói」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「狼」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Sói sống thành bầy.
狼群居。
chim
鸟
vịt
鸭子
cá heo
海豚
chuột
老鼠
rắn
蛇
công
孔雀
dê
山羊
khủng long
恐龙
gấu
熊
thỏ
兔子
bồ câu
鸽子
cá voi
鲸鱼
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。