初级
noun
酒店

thẻ phòng房卡

发音:/tʰɛ˧˩ fawŋ˨˩/

「thẻ phòng」是越南语中的noun(初级),中文意思是「房卡」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「thẻ phòng」的越南语例句

Nhận thẻ phòng tại quầy lễ tân.

在前台拿房卡。

用 AI 记住「thẻ phòng」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习