初级
noun
酒店

số phòng房号

发音:/so˧˥ fawŋ˨˩/

「số phòng」是越南语中的noun(初级),中文意思是「房号」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「số phòng」的越南语例句

Số phòng của tôi là 302.

我的房号是302。

用 AI 记住「số phòng」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习