入门级
noun
学校科目
sinh học生物
发音:/siɲ˧ hɔk˧˨ʔ/
「sinh học」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「生物」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「sinh học」的越南语例句
Sinh học nghiên cứu động vật.
生物学研究动物。
用 AI 记住「sinh học」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。
发音:/siɲ˧ hɔk˧˨ʔ/
「sinh học」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「生物」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Sinh học nghiên cứu động vật.
生物学研究动物。
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。