入门级
noun
学校科目
giáo dục công dân公民教育
发音:/zaːw˧˥ zuk˧˨ʔ kəwŋ˧ zən˧/
「giáo dục công dân」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「公民教育」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「giáo dục công dân」的越南语例句
Giáo dục công dân dạy về đạo đức.
公民教育教导道德。
用 AI 记住「giáo dục công dân」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。