中级
verb
租房
sửa chữa修缮
发音:/sɨə˧˩ cɨə˧˩˥/
「sửa chữa」是越南语中的verb(中级),中文意思是「修缮」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「sửa chữa」的越南语例句
Chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa các vấn đề lớn về kết cấu.
房东负责修缮结构性问题。
用 AI 记住「sửa chữa」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。