中级
noun
租房
phí dịch vụ物业费/服务费
发音:/fi˧˥ zik̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ/
「phí dịch vụ」是越南语中的noun(中级),中文意思是「物业费/服务费」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「phí dịch vụ」的越南语例句
Chung cư cao cấp có phí dịch vụ hàng tháng.
高级公寓每月有物业费。
用 AI 记住「phí dịch vụ」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。