中级
noun
租房

người ở ghép合租者

发音:/ŋɨəj˨˩ ʔəː˧˩ ɣɛp̚˧˥/

「người ở ghép」是越南语中的noun(中级),中文意思是「合租者」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「người ở ghép」的越南语例句

Tìm người ở ghép để chia sẻ tiền thuê nhà.

找合租者分担房租。

用 AI 记住「người ở ghép」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习