中级
noun
租房
nội thất家具/内饰
发音:/noj˧˨ʔ tʰət̚˧˥/
「nội thất」是越南语中的noun(中级),中文意思是「家具/内饰」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「nội thất」的越南语例句
Thuê nhà có nội thất tiện hơn nhưng giá cao hơn.
租带家具的房子更方便但价格更高。
用 AI 记住「nội thất」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。