中级
noun
职场
xung đột冲突
发音:/suŋ˧ ɗot̚˧˨ʔ/
「xung đột」是越南语中的noun(中级),中文意思是「冲突」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「xung đột」的越南语例句
Xung đột lợi ích xảy ra giữa các phòng ban.
各部门之间发生了利益冲突。
用 AI 记住「xung đột」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。