高级
noun/verb
文书

tường trình报告;汇报

发音:/cɨəŋ˨˩ ciɲ˨˩/

「tường trình」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「报告;汇报」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「tường trình」的越南语例句

Viết tường trình về sự cố xảy ra.

就发生的事件写报告。

用 AI 记住「tường trình」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习