高级
noun
谈判
trung gian中间人/调解方
发音:/cawŋ˧ zaːn˧/
「trung gian」是越南语中的noun(高级),中文意思是「中间人/调解方」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「trung gian」的越南语例句
Một bên thứ ba làm trung gian có thể giúp hòa giải xung đột.
第三方作为中间人可以帮助调解冲突。
用 AI 记住「trung gian」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。