中级
noun
文化
trang phục服装
发音:/cajŋ̟˧ fuk̚˧˨ʔ/
「trang phục」是越南语中的noun(中级),中文意思是「服装」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「trang phục」的越南语例句
Áo dài là trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam.
奥黛是越南女性的传统服装。
用 AI 记住「trang phục」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。