入门级
noun
职业
tiếp viên hàng không空乘人员
发音:/tiəp˧˥ viən˧ haŋ˨˩ kɔŋ˧/
「tiếp viên hàng không」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「空乘人员」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「tiếp viên hàng không」的越南语例句
Tiếp viên hàng không phục vụ trên máy bay.
空乘人员在飞机上服务。
用 AI 记住「tiếp viên hàng không」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。