初级
noun
购物
thẻ tín dụng信用卡
发音:/tʰɛ˧˩ tin˧˥ zuŋ˧˨ʔ/
「thẻ tín dụng」是越南语中的noun(初级),中文意思是「信用卡」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「thẻ tín dụng」的越南语例句
Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
我可以用信用卡付吗?
用 AI 记住「thẻ tín dụng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。