入门级
noun
食物

thanh long火龙果

发音:/tʰajŋ̟˧ lawŋ˧/

「thanh long」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「火龙果」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「thanh long」的越南语例句

Thanh long ruột đỏ ngọt hơn ruột trắng.

红心火龙果比白心甜。

用 AI 记住「thanh long」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习