高级
noun/verb
谈判

thỏa hiệp妥协

发音:/tʰwaː˧˩ hiəp˧˨ʔ/

「thỏa hiệp」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「妥协」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「thỏa hiệp」的越南语例句

Thỏa hiệp đôi khi cần thiết để đạt được mục tiêu lớn hơn.

妥协有时是为了实现更大目标所必需的。

用 AI 记住「thỏa hiệp」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习