高级
noun/verb
谈判
thương lượng协商/交涉
发音:/tʰɨəŋ˧ lɨəŋ˧˨ʔ/
「thương lượng」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「协商/交涉」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「thương lượng」的越南语例句
Hai bên đã thương lượng để đạt được thỏa thuận chung.
双方通过协商达成了共同协议。
用 AI 记住「thương lượng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。