初级
verb
社交

từ chối拒绝

发音:/tɨ˨˩ cɔj˧˥/

「từ chối」是越南语中的verb(初级),中文意思是「拒绝」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「từ chối」的越南语例句

Cô ấy từ chối lời mời của tôi.

她拒绝了邀请。

用 AI 记住「từ chối」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习