中级
noun
健康

sức đề kháng抵抗力

发音:/sɨk˧˥ ɗe˨˩ xaːŋ˧˥/

「sức đề kháng」是越南语中的noun(中级),中文意思是「抵抗力」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「sức đề kháng」的越南语例句

Ăn nhiều trái cây để tăng sức đề kháng.

多吃水果以增强抵抗力。

用 AI 记住「sức đề kháng」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习