高级
noun
媒体

sóng truyền hình电视信号

发音:/sɔŋ˧˥ cwiən˨˩ hiɲ˨˩/

「sóng truyền hình」是越南语中的noun(高级),中文意思是「电视信号」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「sóng truyền hình」的越南语例句

Sóng truyền hình bị nhiễu.

电视信号被干扰。

用 AI 记住「sóng truyền hình」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习