高级
noun
法律

quy chế法规;章程

发音:/kwi˧ ce˧˥/

「quy chế」是越南语中的noun(高级),中文意思是「法规;章程」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「quy chế」的越南语例句

Quy chế thi cử được ban hành mới.

考试法规已颁布新版。

用 AI 记住「quy chế」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习