高级
noun
媒体
phát thanh viên广播员
发音:/faːt˧˥ tʰajŋ̟˧ viən˧/
「phát thanh viên」是越南语中的noun(高级),中文意思是「广播员」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「phát thanh viên」的越南语例句
Phát thanh viên đọc bản tin mỗi giờ trên đài phát thanh.
广播员每小时在电台播报新闻。
用 AI 记住「phát thanh viên」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。