初级
noun
银行
ngân phiếu支票(汇票)
发音:/ŋən˧ fiəw˧˥/
「ngân phiếu」是越南语中的noun(初级),中文意思是「支票(汇票)」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「ngân phiếu」的越南语例句
Thanh toán bằng ngân phiếu.
用支票支付。
用 AI 记住「ngân phiếu」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。