入门级
preposition
介词
ngoại trừ除了
发音:/ŋwaːj˨˩ cɨ˨˩/
「ngoại trừ」是越南语中的preposition(入门级),中文意思是「除了」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「ngoại trừ」的越南语例句
Mọi người đều đến, ngoại trừ Lan.
大家都来了,除了兰。
用 AI 记住「ngoại trừ」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。