初级
noun
社交
người theo dõi粉丝/关注者
发音:/ŋɨəj˨˩ tʰɛw˧ zɔj˧˩˥/
「người theo dõi」是越南语中的noun(初级),中文意思是「粉丝/关注者」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「người theo dõi」的越南语例句
Người nổi tiếng thường có hàng triệu người theo dõi trên mạng xã hội.
名人通常在社交网络上拥有数百万粉丝。
用 AI 记住「người theo dõi」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。