高级
noun
演讲

ngôn ngữ cơ thể肢体语言

发音:/ŋon˧ ŋɨ˧˩˥ kəː˧ tʰe˧˩/

「ngôn ngữ cơ thể」是越南语中的noun(高级),中文意思是「肢体语言」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「ngôn ngữ cơ thể」的越南语例句

Ngôn ngữ cơ thể tự tin tạo ấn tượng mạnh với người nghe.

自信的肢体语言给听众留下深刻印象。

用 AI 记住「ngôn ngữ cơ thể」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习