初级
verb
科技网络
nâng cấp升级;提升
发音:/nəŋ˧ kəp˧˥/
「nâng cấp」是越南语中的verb(初级),中文意思是「升级;提升」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「nâng cấp」的越南语例句
Nâng cấp phần mềm mới nhất.
升级到最新软件。
用 AI 记住「nâng cấp」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。
发音:/nəŋ˧ kəp˧˥/
「nâng cấp」是越南语中的verb(初级),中文意思是「升级;提升」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Nâng cấp phần mềm mới nhất.
升级到最新软件。
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。