高级
noun/verb
专业词
mô hình hóa建模
发音:/mo˧ hiŋ̟˨˩ hwaː˧˥/
「mô hình hóa」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「建模」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「mô hình hóa」的越南语例句
Mô hình hóa toán học giúp dự báo các hiện tượng phức tạp.
数学建模有助于预测复杂现象。
用 AI 记住「mô hình hóa」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。