初级
noun
餐厅
món tráng miệng甜点
发音:/mɔn˧˥ caːŋ˧˥ miəŋ˧˨ʔ/
「món tráng miệng」是越南语中的noun(初级),中文意思是「甜点」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「món tráng miệng」的越南语例句
Tôi thích kem làm món tráng miệng.
我喜欢冰淇淋当甜点。
用 AI 记住「món tráng miệng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。