中级
noun
社会话题
hôn nhân đồng giới同性婚姻
发音:/hon˧ ɲən˧ ɗəwŋ˨˩ zəːj˧˥/
「hôn nhân đồng giới」是越南语中的noun(中级),中文意思是「同性婚姻」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「hôn nhân đồng giới」的越南语例句
Hôn nhân đồng giới đã được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia.
同性婚姻已在许多国家合法化。
用 AI 记住「hôn nhân đồng giới」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。