高级
noun/verb
谈判

hòa giải调解

发音:/hwaː˨˩ zaːj˧˩/

「hòa giải」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「调解」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「hòa giải」的越南语例句

Hòa giải viên đã đưa ra giải pháp được cả hai bên chấp nhận.

调解员提出了双方都能接受的方案。

用 AI 记住「hòa giải」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习