中级
noun
社会话题
giáo dục giới tính性教育
发音:/zaːw˧˥ zu˧˨ʔ zəːj˧˥ tiŋ˧˥/
「giáo dục giới tính」是越南语中的noun(中级),中文意思是「性教育」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「giáo dục giới tính」的越南语例句
Giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên còn nhiều hạn chế.
对青少年的性教育还存在许多限制。
用 AI 记住「giáo dục giới tính」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。