高级
noun
专业词

cơ sở hạ tầng基础设施

发音:/kəː˧ səː˧˩ haː˧˨ʔ təŋ˨˩/

「cơ sở hạ tầng」是越南语中的noun(高级),中文意思是「基础设施」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「cơ sở hạ tầng」的越南语例句

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.

投资基础设施促进长期增长。

用 AI 记住「cơ sở hạ tầng」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习