高级
noun/verb
文书

chứng thực认证/见证

发音:/cɨŋ˧˥ tʰɨk˧˨ʔ/

「chứng thực」是越南语中的noun/verb(高级),中文意思是「认证/见证」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「chứng thực」的越南语例句

Ủy ban nhân dân phường có thẩm quyền chứng thực chữ ký.

坊人民委员会有权认证签名。

用 AI 记住「chứng thực」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习