中级
noun
商务

chi phí成本/费用

发音:/ci˧ fi˧˥/

「chi phí」是越南语中的noun(中级),中文意思是「成本/费用」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「chi phí」的越南语例句

Chúng tôi đang cố gắng cắt giảm chi phí sản xuất.

我们正努力削减生产成本。

用 AI 记住「chi phí」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习