初级
verb
旅行
cất cánh起飞
发音:/kət˧˥ kajɲ˧˥/
「cất cánh」是越南语中的verb(初级),中文意思是「起飞」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「cất cánh」的越南语例句
Máy bay cất cánh lúc bảy giờ.
飞机七点起飞。
用 AI 记住「cất cánh」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。
发音:/kət˧˥ kajɲ˧˥/
「cất cánh」是越南语中的verb(初级),中文意思是「起飞」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Máy bay cất cánh lúc bảy giờ.
飞机七点起飞。
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。