中级
noun/adjective
健康
căng thẳng压力/紧张
发音:/kaŋ˧ tʰaŋ˧˩/
「căng thẳng」是越南语中的noun/adjective(中级),中文意思是「压力/紧张」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「căng thẳng」的越南语例句
Công việc áp lực gây ra căng thẳng kéo dài.
高压工作会导致长期压力。
用 AI 记住「căng thẳng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。